通賕 tōng qiú · thông cầu Hán Việt: thông cầu · Pinyin: tōng qiú Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 賕 (cầu)Pinyintōng qiúHán Việtthông cầuCấu tạo通 + 賕 · thông + cầu nghĩa thành phần: thông + cầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹通贿。Tân Hoa Tự Điển 1.犹通贿。