通賠 tōng péi · thông bồi Hán Việt: thông bồi · Pinyin: tōng péi Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 賠 (bồi)Pinyintōng péiHán Việtthông bồiCấu tạo通 + 賠 · thông + bồi nghĩa thành phần: thông + bồi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 全部赔偿。Tân Hoa Tự Điển 1.全部赔偿。