通贍

tōng shàn thông thiệm

Hán Việt: thông thiệm · Pinyin: tōng shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (thiệm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓学识通达而丰富; 指诗文通畅富丽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓学识通达而丰富。 2.指诗文通畅富丽。