通赤 tōng chì · thông xích Hán Việt: thông xích · Pinyin: tōng chì Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 赤 (xích)Pinyintōng chìHán Việtthông xíchCấu tạo通 + 赤 · thông + xích nghĩa thành phần: thông + xích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹通红。Tân Hoa Tự Điển 1.犹通红。