通起 tōng qǐ · thông khởi Hán Việt: thông khởi · Pinyin: tōng qǐ Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 起 (khởi)Pinyintōng qǐHán Việtthông khởiCấu tạo通 + 起 · thông + khởi nghĩa thành phần: thông + khởi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。总共。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。总共。