通軌 tōng guǐ · thông quỹ Hán Việt: thông quỹ · Pinyin: tōng guǐ Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 軌 (quỹ)Pinyintōng guǐHán Việtthông quỹCấu tạo通 + 軌 · thông + quỹ nghĩa thành phần: thông + quỹ