通轉

tōng zhuǎn thông chuyển

Hán Việt: thông chuyển · Pinyin: tōng zhuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (chuyển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 通轉 ōngzhuǎn n. 1. phonetic alternation 2. phonetic alternation of ancient rùshēng finals