通轟 tōng hōng · thông oanh Hán Việt: thông oanh · Pinyin: tōng hōng Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 轟 (oanh)Pinyintōng hōngHán Việtthông oanhCấu tạo通 + 轟 · thông + oanh nghĩa thành phần: thông + oanh