通軌

tōng guǐ thông quỹ

Hán Việt: thông quỹ · Pinyin: tōng guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (quỹ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通路;往来的大路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.通路;往来的大路。