通轄 tōng xiá · thông hạt Hán Việt: thông hạt · Pinyin: tōng xiá Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 轄 (hạt)Pinyintōng xiáHán Việtthông hạtCấu tạo通 + 轄 · thông + hạt nghĩa thành phần: thông + hạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 统辖,总领。Tân Hoa Tự Điển 1.统辖,总领。