通轍 tōng zhé · thông triệt Hán Việt: thông triệt · Pinyin: tōng zhé Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 轍 (triệt)Pinyintōng zhéHán Việtthông triệtCấu tạo通 + 轍 · thông + triệt nghĩa thành phần: thông + triệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 车辆通行的痕迹。Tân Hoa Tự Điển 1.车辆通行的痕迹。