通辭 tōng cí · thông từ Hán Việt: thông từ · Pinyin: tōng cí Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 辭 (từ)Pinyintōng cíHán Việtthông từCấu tạo通 + 辭 · thông + từ nghĩa thành phần: thông + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 呈递书面意见; 传达话语。Tân Hoa Tự Điển 1.呈递书面意见。 2.传达话语。