通辯 tōng biàn · thông biện Hán Việt: thông biện · Pinyin: tōng biàn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 辯 (biện)Pinyintōng biànHán Việtthông biệnCấu tạo通 + 辯 · thông + biện nghĩa thành phần: thông + biện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 流畅而辩捷; 疏通辩析。Tân Hoa Tự Điển 1.流畅而辩捷。 2.疏通辩析。