通辭 tōng cí · thông từ Hán Việt: thông từ · Pinyin: tōng cí Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 辭 (từ)Pinyintōng cíHán Việtthông từCấu tạo通 + 辭 · thông + từ nghĩa thành phần: thông + từ