通進 tōng jìn · thông tiến Hán Việt: thông tiến · Pinyin: tōng jìn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 進 (tiến)Pinyintōng jìnHán Việtthông tiếnCấu tạo通 + 進 · thông + tiến nghĩa thành phần: thông + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 向上呈递。Tân Hoa Tự Điển 1.向上呈递。