通遠

tōng yuǎn thông viễn

Hán Việt: thông viễn · Pinyin: tōng yuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (viễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通达高远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.通达高远。