通連

tōng lián thông liên

Hán Việt: thông liên · Pinyin: tōng lián

Tổng quan

thông với: thông nhau/liền với

Cấu tạo: (thông) + (liên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thông với: thông nhau/liền với

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相通连接; 串通勾结。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相通连接。 2.串通勾结。

Eng

  • Cihui 通連 tōnglián* v. be connected; lead to