通逆 tōng nì · thông nghịch Hán Việt: thông nghịch · Pinyin: tōng nì Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 逆 (nghịch)Pinyintōng nìHán Việtthông nghịchCấu tạo通 + 逆 · thông + nghịch nghĩa thành phần: thông + nghịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 勾结叛乱。Tân Hoa Tự Điển 1.勾结叛乱。