通選 tōng xuǎn · thông tuyển Hán Việt: thông tuyển · Pinyin: tōng xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 選 (tuyển)Pinyintōng xuǎnHán Việtthông tuyểnCấu tạo通 + 選 · thông + tuyển nghĩa thành phần: thông + tuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代定期盐官吏的一种制度。Tân Hoa Tự Điển 1.古代定期盐官吏的一种制度。