通道证 tōng dào zhèng·thông đạo chứng Hán Việt: thông đạo chứng · Pinyin: tōng dào zhèng Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 道 (đạo) + 證 (chứng)Pinyintōng dào zhèngHán Việtthông đạo chứngCấu tạo通 + 道 + 證 · thông + đạo + chứng nghĩa thành phần: thông + đạo + chứng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Giấy phép thông hànhĐứcHandedict Passierschein Từ liên quan Gần nghĩa通道县 · 通道 · 通道容量 · 通道宽度 · 通道盖板 · 通道程序 · 通道命令字 · 通道映射表