通道證 tōng dào zhèng · thông đạo chứng Hán Việt: thông đạo chứng · Pinyin: tōng dào zhèng Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 道 (đạo) + 證 (chứng)Pinyintōng dào zhèngHán Việtthông đạo chứngCấu tạo通 + 道 + 證 · thông + đạo + chứng nghĩa thành phần: thông + đạo + chứng