通遠 tōng yuǎn · thông viễn Hán Việt: thông viễn · Pinyin: tōng yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 遠 (viễn)Pinyintōng yuǎnHán Việtthông viễnCấu tạo通 + 遠 · thông + viễn nghĩa thành phần: thông + viễn