通選 tōng xuǎn · thông tuyển Hán Việt: thông tuyển · Pinyin: tōng xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 選 (tuyển)Pinyintōng xuǎnHán Việtthông tuyểnCấu tạo通 + 選 · thông + tuyển nghĩa thành phần: thông + tuyển