通邑 tōng yì · thông ấp Hán Việt: thông ấp · Pinyin: tōng yì Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 邑 (ấp)Pinyintōng yìHán Việtthông ấpCấu tạo通 + 邑 · thông + ấp nghĩa thành phần: thông + ấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交通便利的城市。Tân Hoa Tự Điển 1.交通便利的城市。