通鄰

tōng lín thông lân

Hán Việt: thông lân · Pinyin: tōng lín

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (lân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓互相接近。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓互相接近。