通量

tōng liàngthông lượng

Hán Việt: thông lượng · Pinyin: tōng liàng

Tổng quan

thông lượng

Cấu tạo: 通 (thông) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thông lượng
  • Tần suất từ thông lượng
  • Biên soạn flux

Eng

  • Cihui flux
  • Tần suất từ n. <phy.> flux

Đức

  • Handedict Flussmittel, Fluss

Từ liên quan

Gần nghĩa

通量计 · 通乘 · 通书 · 通乳 · 通事 · 通亮 · 通人 · 通什