通量 tōng liàng · thông lượng Hán Việt: thông lượng · Pinyin: tōng liàng Tổng quan thông lượng Cấu tạo: 通 (thông) + 量 (lượng)Pinyintōng liàngHán Việtthông lượngCấu tạo通 + 量 · thông + lượng nghĩa thành phần: thông + lượng Nghĩa ViệtCihui thông lượngEngCC-CEDICT fluxCihui flux