通鑑

tōng jiàn thông giám

Hán Việt: thông giám · Pinyin: tōng jiàn

Tổng quan

thông giám

Cấu tạo: (thông) + (giám)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thông giám

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 共通的鉴定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.共通的鉴定。

Eng

  • Cihui 通鑒 ōngjiàn n. sth. that serves as a lesson to all