通鑑
thông giám
Hán Việt: thông giám · Pinyin: tōng jiàn
Tổng quan
thông giám
Nghĩa
Việt
- Cihui thông giám
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 《資治通鑑》的簡稱。參見「資治通鑑」條。
Eng
- Cihui 通鑒 ōngjiàn n. sth. that serves as a lesson to all
Hán Việt: thông giám · Pinyin: tōng jiàn
thông giám