通長 tōng zhǎng · thông trường Hán Việt: thông trường · Pinyin: tōng zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 長 (trường)Pinyintōng zhǎngHán Việtthông trườngCấu tạo通 + 長 · thông + trường nghĩa thành phần: thông + trường