通長

tōng zhǎng thông trường

Hán Việt: thông trường · Pinyin: tōng zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (trường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 淹通深远; 总长; 方言。全部。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.淹通深远。 2.总长。 3.方言。全部。