通間 tōng jiān · thông gian Hán Việt: thông gian · Pinyin: tōng jiān Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 間 (gian)Pinyintōng jiānHán Việtthông gianCấu tạo通 + 間 · thông + gian nghĩa thành phần: thông + gian Nghĩa EngCihui 通間 tōngjiān p.w. connecting rooms