通門

tōng mén thông môn

Hán Việt: thông môn · Pinyin: tōng mén

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通行的大门; 显达之门,权贵之家; 犹同门。谓同出一师门下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.通行的大门。 2.显达之门,权贵之家。 3.犹同门。谓同出一师门下。

Eng

  • Cihui 通門 ōngmén n. open gate