通間

tōng jiān thông gian

Hán Việt: thông gian · Pinyin: tōng jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指未经分隔的大房间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指未经分隔的大房间。

Eng

  • Cihui 通間 tōngjiān p.w. connecting rooms