通陳 tōng chén · thông trần Hán Việt: thông trần · Pinyin: tōng chén Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 陳 (trần)Pinyintōng chénHán Việtthông trầnCấu tạo通 + 陳 · thông + trần nghĩa thành phần: thông + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祷告,祷祝。Tân Hoa Tự Điển 1.祷告,祷祝。