通陌

tōng mò thông mạch

Hán Việt: thông mạch · Pinyin: tōng mò

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (mạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 畅通的道路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.畅通的道路。