通隱 tōng yǐn · thông ẩn Hán Việt: thông ẩn · Pinyin: tōng yǐn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 隱 (ẩn)Pinyintōng yǐnHán Việtthông ẩnCấu tạo通 + 隱 · thông + ẩn nghĩa thành phần: thông + ẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旷达的隐士。Tân Hoa Tự Điển 1.旷达的隐士。