通音
thông âm
Hán Việt: thông âm · Pinyin: tōng yīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 传达消息,互通音讯。
- Tân Hoa Tự Điển 1.传达消息,互通音讯。
Eng
- Cihui 通音 ōngyīn n. <lg.> continuant sound
Hán Việt: thông âm · Pinyin: tōng yīn