通項 tōng xiàng · thông hạng Hán Việt: thông hạng · Pinyin: tōng xiàng Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 項 (hạng)Pinyintōng xiàngHán Việtthông hạngCấu tạo通 + 項 · thông + hạng nghĩa thành phần: thông + hạng Nghĩa EngCihui 通項 tōngxiàng n. <math.> general term