通風報訊 tōng fēng bào xùn · thông phong báo tấn Hán Việt: thông phong báo tấn · Pinyin: tōng fēng bào xùn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 風 (phong) + 報 (báo) + 訊 (tấn)Pinyintōng fēng bào xùnHán Việtthông phong báo tấnCấu tạo通 + 風 + 報 + 訊 · thông + phong + báo + tấn nghĩa thành phần: thông + phong + báo + tấn