通風報訊

tōng fēng bào xùn thông phong báo tấn

Hán Việt: thông phong báo tấn · Pinyin: tōng fēng bào xùn

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (phong) + (báo) + (tấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把对立双方中一方的机密暗中告诉另一方。同“通风报信”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"通风报信"。
  • Tân Hoa Tự Điển 把对立双方中一方的机密暗中告诉另一方。同通风报信”。