通風管

tōng fēng guǎn thông phong quản

Hán Việt: thông phong quản · Pinyin: tōng fēng guǎn

Tổng quan

ống thông gió

Cấu tạo: (thông) + (phong) + (quản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ống thông gió

Eng

  • CC-CEDICT ventilation duct
  • Cihui ventilation duct

ja

  • JMdict ventilation pipe|airflow pipe|ventiduct