通馗 tōng kuí · thông quỳ Hán Việt: thông quỳ · Pinyin: tōng kuí Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 馗 (quỳ)Pinyintōng kuíHán Việtthông quỳCấu tạo通 + 馗 · thông + quỳ nghĩa thành phần: thông + quỳ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹通逵。Tân Hoa Tự Điển 1.犹通逵。