通驛

tōng yì thông dịch

Hán Việt: thông dịch · Pinyin: tōng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 四通八达的驿站。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.四通八达的驿站。