通黠

tōng xiá thông hiệt

Hán Việt: thông hiệt · Pinyin: tōng xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (hiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聪慧机敏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.聪慧机敏。