逛廟 cuống miếu Hán Việt: cuống miếu Tổng quan Cấu tạo: 逛 (cuống) + 廟 (miếu)Hán Việtcuống miếuCấu tạo逛 + 廟 · cuống + miếu nghĩa thành phần: cuống + miếu Nghĩa EngCihui 逛廟 uàngmiào v.o. tour a temple