逛遊
cuống du
Hán Việt: cuống du · Pinyin: guàng yóu
Tổng quan
đi dạo; dạo chơi。閒逛。
Nghĩa
Việt
- Cihui đi dạo; dạo chơi。閒逛。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 闲逛。
Hán Việt: cuống du · Pinyin: guàng yóu
đi dạo; dạo chơi。閒逛。