逛蕩
cuống đãng
Hán Việt: cuống đãng · Pinyin: guàng dang
Tổng quan
dạo chơi: rong chơi/lang thang/đi thơ thẩn/đi rong
Nghĩa
Việt
- Cihui dạo chơi: rong chơi/lang thang/đi thơ thẩn/đi rong
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.遊蕩、閒逛。如:「你別整天逛蕩,該做點正經差事了。」 2.慢慢走。如:「你們先逛蕩著,我隨後趕來。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 闲逛;游荡(含贬义)。
Eng
- CC-CEDICT to wander around
- Cihui to wander around
- Cihui 逛蕩 uàngdang v. loiter; loaf about