逛街

guàng jiē cuống nhai

Hán Việt: cuống nhai · Pinyin: guàng jiē

Tổng quan

đi dạo trên phố

Cấu tạo: (cuống) + (nhai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi dạo trên phố

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在街頭散步閒遊。如:「每到打折期間,逛街購物的人潮就大增。」

Eng

  • CC-CEDICT to take a walk|to window-shop|to stroll down the street
  • Cihui to take a walk; to window-shop; to stroll down the street