逛逛
cuống cuống
Hán Việt: cuống cuống · Pinyin: guàng guang
Tổng quan
đi loanh quanh | đi dạo
Nghĩa
Việt
- Cihui đi loanh quanh | đi dạo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 到處走走,閒逛。《紅樓夢》第五八回:「天氣甚好,你且出去逛逛,省得丟下粥碗就睡,存在心裡。」
Eng
- CC-CEDICT to roam around|to have a stroll
- Cihui to roam around; to have a stroll