逝往

shì wǎng thệ vãng

Hán Việt: thệ vãng · Pinyin: shì wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thệ) + (vãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹往昔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹往昔。