逝心

thệ tâm

Hán Việt: thệ tâm

Tổng quan

(雜語)舊譯家譯婆羅門謂之逝心。☸

Cấu tạo: 逝 (thệ) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)舊譯家譯婆羅門謂之逝心。☸
  • Tần suất từ [bktd] thệ tâm (雜語)舊譯家譯婆羅門謂之逝心。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

心上 · 心下 · 心中 · 心乘 · 心乱 · 心事 · 心交 · 心亭